Ladder Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LADDER VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$123.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317344930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64VKV1M |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | A9/4K Võ văn Vân, Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LADDER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LADDER VIET NAM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A9/4K Võ văn Vân, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật vế đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906558626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $123.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Jinoou Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.5K | 贱金属铰链、其他钢铁制品 |
| Nanjing Benfu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 混合机、温控处理零件 |
| Yongkang Chenbo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | YONGKANG JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-08-29 | 贱金属配件 | YONGKANG JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-08-29 | 贱金属配件 | YONGKANG JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-08-29 | 焊接钢管 | YONGKANG JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-29 | 贱金属配件 | YONGKANG JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | YONGKANG JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $788 |
| 2025-08-29 | 贱金属配件 | YONGKANG JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $366 |
| 2024-01-09 | 中功率直流电机 | NANJING BENFU MACHINERY CO LTD | 中国 | $501 |
| 2024-01-09 | 静止变流器 | NANJING BENFU MACHINERY CO LTD | 中国 | $171 |
| 2024-01-09 | 其他钢铁制品 | NANJING BENFU MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |