Viet Nam Organic Agricultural Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN HữU Cơ VIệT NAM

82
进口笔数
0
出口笔数
$5.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $242.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $184.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $364.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $310.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $225.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $378.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $398.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $242.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $184.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $364.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $310.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $225.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $378.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $398.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316911425
企查查编码QVNPAUX2H1
成立日期2021-06-17
联系地址6/3 Đường Chân Lý, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HỮU CƠ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ORGANIC AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/3 Đường Chân Lý, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84393332708
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
190590其他食品制剂
120600葵花籽
080231带壳核桃
080212去壳杏仁
200893加工蔓越莓和越橘
120799其他含油籽仁
170490糖果
482390其他纸制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$2.75M
美国24$2.14M
印度1$119.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
39a253730ba9b5b15a3a9ff1a2b0d8a722$2.13M
Inner Mongolia Crown Star Food Industries Co., Ltd.中国26$1.90M其他食用蔬菜、其他含油籽仁
Inner Mongolia Xuanda Food Co., Ltd.中国7$377.5K坚果及种子、葵花籽
Fuzhou Jiari Hongxin Trading Co., Ltd.中国12$234.2K其他食品制剂、糖果
G.B. Enterprises印度1$119.8K未烧结铁矿、其他含油籽仁
Tianjin Crown Star Foods Co., Ltd.中国2$81.9K葵花籽、荞麦
Fujian Blue Star Electronic Commerce Co., Ltd.中国2$47.0K其他食品制剂、甜饼干
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国2$39.1K染色棉混纺布、其他塑料制品
Fuzhou Qiqi Trading Co., Ltd.中国3$30.8K其他食品制剂
Spectrum Ingredients Pte. Ltd.新加坡2$11.8K芝麻籽、加工蔓越莓和越橘

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23去壳杏仁SUMMIT ALMONDS LLC美国$139.5K
2026-04-23去壳杏仁SUMMIT ALMONDS LLC美国$139.5K
2026-04-18其他含油籽仁G.B.ENTERPRISES印度$59.9K
2026-04-18其他含油籽仁G.B.ENTERPRISES印度$59.9K
2026-03-31葵花籽INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD中国$6.4K
2026-03-31其他食用蔬菜INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD中国$78.1K
2026-03-17带壳核桃SUMMIT ALMONDS LLC美国$53.3K
2026-03-09其他食品制剂FUZHOU JIARUI HONGXIN TRADING CO LTD中国$31.1K
2026-03-09其他食品制剂FUZHOU JIARUI HONGXIN TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-03-02葵花籽INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Organic Agricultural Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →