Viet Nam Organic Agricultural Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN HữU Cơ VIệT NAM
82
进口笔数
0
出口笔数
$5.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316911425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAUX2H1 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 6/3 Đường Chân Lý, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HỮU CƠ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ORGANIC AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/3 Đường Chân Lý, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84393332708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 200893 | 加工蔓越莓和越橘 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 170490 | 糖果 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.75M |
| 美国 | 24 | $2.14M |
| 印度 | 1 | $119.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 39a253730ba9b5b15a3a9ff1a2b0d8a7 | 22 | $2.13M | ||
| Inner Mongolia Crown Star Food Industries Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.90M | 其他食用蔬菜、其他含油籽仁 |
| Inner Mongolia Xuanda Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $377.5K | 坚果及种子、葵花籽 |
| Fuzhou Jiari Hongxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $234.2K | 其他食品制剂、糖果 |
| G.B. Enterprises | 印度 | 1 | $119.8K | 未烧结铁矿、其他含油籽仁 |
| Tianjin Crown Star Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.9K | 葵花籽、荞麦 |
| Fujian Blue Star Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Fuzhou Qiqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 其他食品制剂 |
| Spectrum Ingredients Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.8K | 芝麻籽、加工蔓越莓和越橘 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 去壳杏仁 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $139.5K |
| 2026-04-23 | 去壳杏仁 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $139.5K |
| 2026-04-18 | 其他含油籽仁 | G.B.ENTERPRISES | 印度 | $59.9K |
| 2026-04-18 | 其他含油籽仁 | G.B.ENTERPRISES | 印度 | $59.9K |
| 2026-03-31 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-31 | 其他食用蔬菜 | INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD | 中国 | $78.1K |
| 2026-03-17 | 带壳核桃 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $53.3K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | FUZHOU JIARUI HONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | FUZHOU JIARUI HONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD | 中国 | $3.1K |