Ha Hien Consumer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG TIêU DùNG Hà HIềN
114
进口笔数
43
出口笔数
$13.28M
进口金额
$2.05M
出口金额
2024-03-22
最近进口
2025-03-07
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402178002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XVGCYU |
| 成立日期 | 2022-05-25 |
| 联系地址 | Ấp Chiến Thắng, Xã Tân Hộ Cơ, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG HÀ HIỀN |
| 企业英文名称 | HA HIEN CONSUMER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Chiến Thắng, Xã Tân Hộ Cơ, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84886839881 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 114 | $13.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $1.58M |
| 柬埔寨 | 14 | $475.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHSN Trading & Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 114 | $13.28M | 其他食用蔬菜、整粒胡椒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHSN Trading & Investment Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.50M | 去壳花生、去壳腰果 |
| SHSN Trading & Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $256.3K | 婴儿化纤针织品、去壳花生 |
| Cambodian Gome Farm Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $219.3K | 亚硫酸钠、非医用橡胶手套 |
| Cambodian Gome Farm Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.8K | 亚硫酸钠、其他纯糖 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 其他植物产品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2024-02-21 | 整粒胡椒 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2023-08-10 | 其他食用蔬菜 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $58.2K |
| 2023-08-09 | 其他食用蔬菜 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $244.2K |
| 2023-08-05 | 其他食用蔬菜 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $113.4K |
| 2023-07-30 | 其他食用蔬菜 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2023-07-27 | 其他食用蔬菜 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $133.8K |
| 2023-07-25 | 其他食用蔬菜 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $113.4K |
| 2023-07-22 | 其他食用蔬菜 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $148.4K |
| 2023-07-19 | 其他食用蔬菜 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $113.4K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 亚硫酸钠 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $46.4K |
| 2025-03-05 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $389 |
| 2025-03-05 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $14.3K |
| 2025-03-05 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2025-03-05 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $12.3K |
| 2025-01-23 | 亚硫酸钠 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $24.1K |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2024-12-31 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2024-12-31 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $13.3K |
| 2024-12-31 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $12.2K |