ITS INVESTMENT, TRADING & OUTSOURCING SERVICES CO., LTD.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ THUê NGOàI ITS
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202221146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6KUKAG |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Số 522 đường 17 Khu dân cư Him Lam, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUÊ NGOÀI ITS |
| 企业英文名称 | ITS INVESTMENT TRADING AND OUTSOURCE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 522 đường 17 Khu dân cư Him Lam, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973605788 |
| 邮箱 | itsconnect.llc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VG HOME LLC | 美国 | 3 | $3.4K | 竹编篮筐、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 非热带木装饰品 | VG HOME LLC | 美国 | $223 |
| 2026-05-22 | 非热带木装饰品 | VG HOME LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-22 | 非热带木装饰品 | VG HOME LLC | 美国 | $448 |
| 2026-05-22 | LACQUER TRAYS SIZE ,LACQUER PLATES | VG HOME LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-18 | 非热带木装饰品 | VG HOME LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-05-18 | 非热带木装饰品 | VG HOME LLC | 美国 | $248 |
| 2026-05-18 | 非热带木装饰品 | VG HOME LLC | 美国 | $549 |
| 2026-05-18 | 非热带木装饰品 | VG HOME LLC | 美国 | $709 |