Hiro International Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:Cty Liên Doanh Sản Xuất Mỹ Nghệ Xuất Khẩu Hiro
1
进口笔数
157
出口笔数
$22.1K
进口金额
$987.0K
出口金额
2024-01-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302447718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0Q8Q0H |
| 成立日期 | 2001-10-17 |
| 联系地址 | 36 B, đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH SẢN XUẤT MỸ NGHỆ XUẤT KHẨU HIRO |
| 企业英文名称 | HIRO INTERNATIONAL EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 B, đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837138240 |
| 邮箱 | hong@yhk.com.vn |
| 传真 | 0837138241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14.725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600110 | 长毛绒针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 442090 | 木制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 157 | $987.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIGH PPC (THAILAND) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.1K | 长毛绒针织布、人造纤维绒布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagi Co., Ltd. | 日本 | 59 | $841.6K | 木制品、其他塑料制品 |
| Hiroshi Kubota | 日本 | 98 | $145.3K | 非热带木装饰品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 长毛绒针织布 | HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2024-01-20 | 长毛绒针织布 | HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-01-20 | 长毛绒针织布 | HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2024-01-20 | 长毛绒针织布 | HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-01-20 | 长毛绒针织布 | HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2024-01-20 | 长毛绒针织布 | HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2024-01-20 | 长毛绒针织布 | HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD | 泰国 | $1.8K |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制品 | Yanagi Co., Ltd. | 日本 | $164 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Yanagi Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Yanagi Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Yanagi Co., Ltd. | 日本 | $266 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Yanagi Co., Ltd. | 日本 | $151 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Yanagi Co., Ltd. | 日本 | $292 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Yanagi Co., Ltd. | 日本 | $163 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Yanagi Co., Ltd. | 日本 | $155 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Yanagi Co., Ltd. | 日本 | $102 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Yanagi Co., Ltd. | 日本 | $74 |