Hiro International Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 非热带木装饰品

越南 · 在业

本地名:Cty Liên Doanh Sản Xuất Mỹ Nghệ Xuất Khẩu Hiro

1
进口笔数
157
出口笔数
$22.1K
进口金额
$987.0K
出口金额
2024-01-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $45.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $45.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0302447718
企查查编码QVNM0Q8Q0H
成立日期2001-10-17
联系地址36 B, đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY LIÊN DOANH SẢN XUẤT MỸ NGHỆ XUẤT KHẨU HIRO
企业英文名称HIRO INTERNATIONAL EXPORT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36 B, đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837138240
邮箱hong@yhk.com.vn
传真0837138241
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本14.725亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600110长毛绒针织布

出口

HS 编码产品
442019非热带木装饰品
950300玩具模型
442090木制品
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$22.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本157$987.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HIGH PPC (THAILAND) Co., Ltd.泰国1$22.1K长毛绒针织布、人造纤维绒布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagi Co., Ltd.日本59$841.6K木制品、其他塑料制品
Hiroshi Kubota日本98$145.3K非热带木装饰品、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-20长毛绒针织布HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD泰国$1.7K
2024-01-20长毛绒针织布HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD泰国$2.4K
2024-01-20长毛绒针织布HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD泰国$3.7K
2024-01-20长毛绒针织布HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD泰国$2.9K
2024-01-20长毛绒针织布HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD泰国$5.0K
2024-01-20长毛绒针织布HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD泰国$4.7K
2024-01-20长毛绒针织布HIGH P P C (THAI LAND) CO LTD泰国$1.8K

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木制品Yanagi Co., Ltd.日本$164
2026-04-24木制品Yanagi Co., Ltd.日本$46
2026-04-24木制品Yanagi Co., Ltd.日本$166
2026-04-24木制品Yanagi Co., Ltd.日本$266
2026-04-24木制品Yanagi Co., Ltd.日本$151
2026-04-24木制品Yanagi Co., Ltd.日本$292
2026-04-24木制品Yanagi Co., Ltd.日本$163
2026-04-24木制品Yanagi Co., Ltd.日本$155
2026-04-24木制品Yanagi Co., Ltd.日本$102
2026-04-24木制品Yanagi Co., Ltd.日本$74

相关企业 · 同类产品

Hiro International Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →