Aimute Belt Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Aimute Belt Việt Nam
1
进口笔数
2
出口笔数
$111.3K
进口金额
$670
出口金额
2023-03-20
最近进口
2023-05-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106845014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWFJ32C |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | Số 2 Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIMUTE BELT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AIMUTE BELT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02433630435 |
| 邮箱 | aimutebelt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $111.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $670 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Aimute Industrial Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.3K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $335 | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $335 | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 其他塑料制品 | GUANG ZHOU AIMUTE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2023-03-20 | 其他塑料制品 | GUANG ZHOU AIMUTE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-20 | 其他塑料制品 | GUANG ZHOU AIMUTE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-20 | 其他橡胶带 | GUANG ZHOU AIMUTE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-20 | 其他橡塑机械 | GUANG ZHOU AIMUTE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-03-20 | 其他橡胶带 | GUANG ZHOU AIMUTE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $906 |
| 2023-03-20 | 其他橡胶带 | GUANG ZHOU AIMUTE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-20 | 其他橡塑机械 | Guangzhou Aimute Industrial Belt Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2023-03-20 | 其他塑料制品 | GUANG ZHOU AIMUTE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $630 |
| 2023-03-20 | 金属钩环 | Guangzhou Aimute Industrial Belt Co., Ltd. | 中国 | $317 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 其他橡胶带 | ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2023-05-30 | 其他橡胶带 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $72 |
| 2023-05-30 | 其他橡胶带 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2023-05-30 | 其他橡胶带 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-05-26 | 其他橡胶带 | ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $72 |
| 2023-05-26 | 其他橡胶带 | ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $54 |
| 2023-05-26 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CONG NGHE NANG LUONG ET (VIET NAM) | 越南 | $119 |
| 2023-05-26 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CONG NGHE NANG LUONG ET (VIET NAM) | 越南 | $90 |