Hai Duong Trade & Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI BIểN HảI DươNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$599.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108527899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK3G44W |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngõ 105 Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, ngõ 105 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84345680123 |
| 邮箱 | Cthaiduonglogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $382.0K |
| 中国 | 2 | $187.0K |
| 越南 | 1 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xam Tai Mining Sole Ltd. | 老挝 | 6 | $305.8K | 未烧结铁矿 |
| Guangzhou Diesel Engine Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $145.0K | 船用柴油机、钢铁螺钉螺栓 |
| HIM Iron Mining Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $76.1K | 未烧结铁矿 |
| Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.6K | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 齿轮及变速器 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-07-14 | 船用柴油机 | GUANGZHOU DIESEL ENGINE FACTORY CO., LTD | 中国 | $145.0K |
| 2025-04-23 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30.6K |
| 2024-03-20 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING CO., LTD | 老挝 | $33.7K |
| 2024-03-19 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING CO., LTD | 老挝 | $25.3K |
| 2024-02-23 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING CO., LTD | 老挝 | $17.1K |
| 2024-02-20 | 未烧结铁矿 | XAMTAI MINING SOLE LTD | 老挝 | $28.9K |
| 2024-02-18 | 未烧结铁矿 | XAMTAI MINING SOLE LTD | 老挝 | $113.7K |
| 2024-02-15 | 未烧结铁矿 | XAMTAI MINING SOLE LTD | 老挝 | $115.6K |
| 2024-01-27 | 未烧结铁矿 | XAMTAI MINING SOLE LTD | 老挝 | $36.1K |