Trung Giang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trung Giang
111
进口笔数
15
出口笔数
$1.92M
进口金额
$188.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
26
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312198436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8PDN8Y |
| 成立日期 | 2013-03-22 |
| 联系地址 | A12 Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUNG GIANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69A Đường Hiệp Bình, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 17, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0944919698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 292121 | 无环多胺 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 31 | $517.6K |
| 西班牙 | 26 | $478.4K |
| 中国 | 27 | $470.8K |
| 印度 | 11 | $130.2K |
| 德国 | 6 | $125.5K |
| 马来西亚 | 4 | $124.6K |
| 新西兰 | 2 | $60.7K |
| 波兰 | 3 | $14.4K |
| 美国 | 1 | $48 |
| 俄罗斯 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $178.5K |
| 中国香港 | 1 | $4.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKIM Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $666.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Edge Agrotech Pty Ltd | 西班牙 | 11 | $263.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Edge Agrotech Pty Ltd | 意大利 | 14 | $213.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Edge Agrotech Pty Ltd | 中国 | 10 | $135.9K | 其他氮肥、磷酸一铵肥料 |
| Edge Agrotech Pty Ltd | 马来西亚 | 3 | $124.6K | 其他肥料、无环多胺 |
| Edge Agrotech Pty Ltd | 印度 | 9 | $120.4K | 硫酸镁 |
| C & D (Hainan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.3K | 热轧钢卷、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Beluckey & Wengfu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.1K | 三聚磷酸钠、磷酸钾 |
| Qingdao Sea Cow AgriTech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Tangshan Liyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.0K | 其他蔬菜制品、坚果及种子 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jive Snacks | 越南 | 5 | $164.9K | 高淀粉甘薯、番石榴芒果山竹 |
| Assure Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.2K | 其他干果、番石榴芒果山竹 |
| ASSURE CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.4K | 其他非酒精饮料、番石榴芒果山竹 |
| Vetco Express Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $3.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| ASSURE CO LTD | 1 | $1.4K | 其他干果 | |
| Internet Cafe BG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $900 | 其他鲜果 |
| Vetco Express Pty Ltd | 越南 | 1 | $503 | 藤编篮筐、塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他肥料 | EDGE AGROTECH PTY LTD | 西班牙 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | EDGE AGROTECH PTY LTD | 西班牙 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | EDGE AGROTECH PTY LTD | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | EDGE AGROTECH PTY LTD | 西班牙 | $11.1K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | EDGE AGROTECH PTY LTD | 西班牙 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | EDGE AGROTECH PTY LTD | 西班牙 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | EDGE AGROTECH PTY LTD | 西班牙 | $11.1K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | EDGE AGROTECH PTY LTD | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-17 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-17 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $21.1K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他干果 | ASSURE CO LTD | — | $1.4K |
| 2025-10-22 | 高淀粉甘薯 | JIVE SNACKS | 越南 | $3.2K |
| 2025-10-22 | 番石榴芒果山竹 | JIVE SNACKS | 越南 | $6.1K |
| 2025-10-22 | 其他干果 | JIVE SNACKS | 越南 | $31.5K |
| 2025-07-02 | 其他干果 | ASSURE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-17 | 其他干果 | JIVE SNACKS | 越南 | $18.9K |
| 2025-04-17 | 其他陶瓷制品 | JIVE SNACKS | 越南 | $120 |
| 2025-04-17 | 番石榴芒果山竹 | JIVE SNACKS | 越南 | $9.4K |
| 2025-04-17 | 高淀粉甘薯 | JIVE SNACKS | 越南 | $4.3K |
| 2024-12-18 | 其他干果 | ASSURE CO LTD | 越南 | $1.1K |