Trung Giang Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trung Giang

111
进口笔数
15
出口笔数
$1.92M
进口金额
$188.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
26
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.1K · 4 笔出口 $900 · 1 笔2023-10进口 $55.0K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-04进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.6K · 5 笔出口 $56.5K · 3 笔2025-01进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 3 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-05进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.4K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $247.1K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.1K · 4 笔出口 $900 · 1 笔2023-10进口 $55.0K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-04进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.6K · 5 笔出口 $56.5K · 3 笔2025-01进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 3 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-05进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.4K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $247.1K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312198436
企查查编码QVNX8PDN8Y
成立日期2013-03-22
联系地址A12 Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG GIANG
企业英文名称TRUNG GIANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69A Đường Hiệp Bình, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 17, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch
电话0944919698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料
283321硫酸镁
310290其他氮肥
310510片状肥料≤10公斤
200599其他蔬菜制品
310560磷钾肥料
310221硫酸铵肥料
292121无环多胺
292249其他氨基酸

出口

HS 编码产品
081340其他干果
080450番石榴芒果山竹
071420高淀粉甘薯
460212藤编篮筐
670210塑料人造花
691190其他瓷制家用品
691200非瓷质陶瓷制品
691310瓷制装饰品
691410其他瓷制品
701399其他玻璃制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利31$517.6K
西班牙26$478.4K
中国27$470.8K
印度11$130.2K
德国6$125.5K
马来西亚4$124.6K
新西兰2$60.7K
波兰3$14.4K
美国1$48
俄罗斯1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$178.5K
中国香港1$4.4K
澳大利亚2$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAKIM Pte. Ltd.新加坡36$666.6K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Edge Agrotech Pty Ltd西班牙11$263.4K动植物肥料、其他肥料
Edge Agrotech Pty Ltd意大利14$213.1K动植物肥料、其他肥料
Edge Agrotech Pty Ltd中国10$135.9K其他氮肥、磷酸一铵肥料
Edge Agrotech Pty Ltd马来西亚3$124.6K其他肥料、无环多胺
Edge Agrotech Pty Ltd印度9$120.4K硫酸镁
C & D (Hainan) Co., Ltd.中国2$101.3K热轧钢卷、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Beluckey & Wengfu Technology Co., Ltd.中国2$72.1K三聚磷酸钠、磷酸钾
Qingdao Sea Cow AgriTech Co., Ltd.中国2$25.0K其他肥料、片状肥料≤10公斤
Tangshan Liyuan Industrial Co., Ltd.中国4$16.0K其他蔬菜制品、坚果及种子

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jive Snacks越南5$164.9K高淀粉甘薯、番石榴芒果山竹
Assure Co., Ltd.越南5$12.2K其他干果、番石榴芒果山竹
ASSURE CO LTD中国香港1$4.4K其他非酒精饮料、番石榴芒果山竹
Vetco Express Pty Ltd澳大利亚2$3.9K塑料家用制品、其他塑料制品
ASSURE CO LTD1$1.4K其他干果
Internet Cafe BG Co., Ltd.越南1$900其他鲜果
Vetco Express Pty Ltd越南1$503藤编篮筐、塑料人造花

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他肥料EDGE AGROTECH PTY LTD西班牙$7.4K
2026-04-20其他肥料EDGE AGROTECH PTY LTD西班牙$7.4K
2026-04-20其他肥料EDGE AGROTECH PTY LTD西班牙$5.5K
2026-04-20其他肥料EDGE AGROTECH PTY LTD西班牙$11.1K
2026-04-20其他肥料EDGE AGROTECH PTY LTD西班牙$5.4K
2026-04-20其他肥料EDGE AGROTECH PTY LTD西班牙$5.4K
2026-04-20其他肥料EDGE AGROTECH PTY LTD西班牙$11.1K
2026-04-20其他肥料EDGE AGROTECH PTY LTD西班牙$5.5K
2026-04-17硫酸镁GENTLE GROUP LTD中国$21.1K
2026-04-17硫酸镁GENTLE GROUP LTD中国$21.1K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他干果ASSURE CO LTD$1.4K
2025-10-22高淀粉甘薯JIVE SNACKS越南$3.2K
2025-10-22番石榴芒果山竹JIVE SNACKS越南$6.1K
2025-10-22其他干果JIVE SNACKS越南$31.5K
2025-07-02其他干果ASSURE CO LTD越南$1.1K
2025-04-17其他干果JIVE SNACKS越南$18.9K
2025-04-17其他陶瓷制品JIVE SNACKS越南$120
2025-04-17番石榴芒果山竹JIVE SNACKS越南$9.4K
2025-04-17高淀粉甘薯JIVE SNACKS越南$4.3K
2024-12-18其他干果ASSURE CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Trung Giang Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →