Asian Printing Ink Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần mực in á Châu
122
进口笔数
118
出口笔数
$2.20M
进口金额
$233.1K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-28
最近出口
40
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200761562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCG558X |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | Lô D1 Khu công nghiệp Tràng Duệ, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỰC IN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIAN PRINTING INK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D1 Khu công nghiệp Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842252643170 |
| 邮箱 | asianink@asianink.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 109.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390440 | 其他氯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321590 | 其他墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $1.73M |
| 印度 | 15 | $213.5K |
| 韩国 | 16 | $115.7K |
| 日本 | 4 | $71.4K |
| 泰国 | 6 | $44.1K |
| 中国台湾 | 2 | $18.2K |
| 新加坡 | 1 | $2.8K |
| 越南 | 2 | $1.8K |
| 英国 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 42 | $180.1K |
| 越南 | 50 | $38.0K |
| 伯利兹 | 26 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Hongtai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $712.6K | 其他聚酰胺、其他化学制剂 |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 20 | $423.9K | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| GGINK Group Ltd. | 中国 | 12 | $398.1K | 染料颜料、制成颜料 |
| SUDARSHAN CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 12 | $213.5K | 染料颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Hangzhou Fancheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.2K | 染料颜料、其他染料 |
| Specialty Solutions Provider Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $76.2K | 人造蜡、活性碳 |
| Mitsubishi Gas Chemical Trading Inc. | 日本 | 2 | $55.8K | 其他环醛、过硫酸盐 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $47.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| AP Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.8K | 氯乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4 | 染料颜料、酚羧酸类 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | 42 | $180.1K | 非黑印刷油墨、其他粘合剂≤1kg |
| Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $20.8K | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
| Tan Ky Plastic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.2K | 低密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
| Universal Summit Ltd. | 伯利兹 | 26 | $14.9K | 非黑印刷油墨、其他化学制剂 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 染料颜料 | Solar Organics | 印度 | $0 |
| 2026-07-21 | 染料颜料 | Solar Organics | 印度 | $0 |
| 2026-07-21 | 染料颜料 | Solar Organics | 印度 | $0 |
| 2026-07-21 | 染料颜料 | Solar Organics | 印度 | $0 |
| 2026-07-21 | 染料颜料 | Solar Organics | 印度 | $0 |
| 2026-07-21 | 染料颜料 | Solar Organics | 印度 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他聚酰胺 | Anhui Hongtai New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-20 | 其他聚酰胺 | Anhui Hongtai New Materials Co., Ltd. | 中国 | $40.1K |
| 2026-07-16 | 其他丙烯酸聚合物 | AP Global Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-07-16 | 其他丙烯酸聚合物 | AP Global Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Universal Summit Ltd. | 伯利兹 | $57 |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $153 |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Universal Summit Ltd. | 伯利兹 | $63 |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $422 |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Universal Summit Ltd. | 伯利兹 | $180 |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $924 |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $310 |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $15 |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Universal Summit Ltd. | 伯利兹 | $59 |