Kim Phong Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ KIM PHONG
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301203712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATBRCJ9 |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | 11A Phố Hồ Xuân Hương, KĐT An Huy, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KIM PHONG |
| 企业英文名称 | KIM PHONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 11A Phố Hồ Xuân Hương, KĐT An Huy, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84914071192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $621.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $549.9K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $158.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $66.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 钢铁门窗 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-10-31 | 电力控制板 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2025-10-31 | 钢铁门窗 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-10-31 | 钢铁门窗 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-10-31 | 其他螺纹紧固件 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-10-31 | 非LED电灯装置 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-10-31 | 钢铁门窗 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-10-31 | 绝缘电线 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-10-31 | 绝缘电线 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-10-31 | 非LED电灯装置 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |