Anh Gia Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Anh Gia
0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$896.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603266502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4GAPBF |
| 成立日期 | 2015-03-02 |
| 联系地址 | Số 26, Tổ 4, Khu Phố Tân Mai, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ANH GIA |
| 企业英文名称 | ANH GIA PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, Tổ 4, Khu Phố Tân Mai, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84965403031 |
| 邮箱 | tamanh1311@gmail.com |
| 官网 | www.anhgia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 203 | $892.2K |
| 越南 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Machine Co., Ltd. | 日本 | 150 | $563.6K | 其他钢铁制品、涂层钢板 |
| Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 尼日利亚 | 38 | $207.1K | 其他钢铁制品 |
| Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | 15 | $121.5K | 其他钢铁制品 |
| Kyowa Machine Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $263 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $315 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $445 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $161 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ashahiseiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $32 |