Truong Tan Import Export Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU TRườNG TâN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703182239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTME242B |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 17, 864 tờ bản đồ số 48, ấp đồng sặc, đường Bình Mỹ 16, Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG TÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG TAN PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0972297354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $873.4K |
| 越南 | 8 | $252.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $30.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FD Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $579.9K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| Masterfood LLC | 越南 | 5 | $160.0K | 去壳腰果、其他冷冻鱼 |
| Nuts Farm | 韩国 | 4 | $86.5K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| JINFOOD | 韩国 | 2 | $72.3K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Gippeum Corp. | 韩国 | 2 | $56.3K | 坚果及种子 |
| Gimpo FD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.3K | 其他食品制剂、去壳腰果 |
| ALBUSA | 韩国 | 1 | $36.5K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Masterfood | 越南 | 1 | $30.5K | 去壳腰果、去壳花生 |
| Dae Yeong Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.6K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Gippeum Corp. | 越南 | 1 | $23.4K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 坚果及种子 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $51.1K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | NUTS FARM | 韩国 | $22.8K |
| 2026-03-13 | 坚果及种子 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $41.3K |
| 2026-02-12 | 其他食品制剂 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2026-02-12 | 非醋制豌豆制品 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | DAE YEONG FOOD CO LTD | — | $5.4K |
| 2026-01-30 | 非醋制豌豆制品 | DAE YEONG FOOD CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $77.1K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $6.4K |