Minh Khai Logistic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH KHảI LOGISTIC
5
进口笔数
0
出口笔数
$110.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109763264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51XX8XJ |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Số 60 Trương Công Giai, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH KHẢI LOGISTIC |
| 企业英文名称 | MINH KHAI LOGISTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84904535459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $110.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Trade Center | 法国 | 2 | $55.5K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
| New Trade Center Sarl | 法国 | 3 | $54.9K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $5.1K |
| 2026-02-04 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $12.9K |
| 2026-02-04 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $20.0K |
| 2025-02-24 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $17.4K |
| 2024-10-16 | 棉絮制品 | New Trade Center Sarl | 法国 | $18.1K |
| 2024-09-17 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $18.6K |
| 2024-06-13 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $18.1K |