AFB Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI AFB

0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$632.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号2300924704
企查查编码QVNMGH40F4
成立日期2015-12-31
联系地址NR ông Nguyễn Văn Dần, Xóm 7- Thôn An Động, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AFB
企业英文名称AFB MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 38, Xã Tân Chi, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+84983375683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
960720拉链零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$632.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南94$632.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$3.0K
2026-04-28其他塑料制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$3.0K
2026-04-26拉链零件TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$3.0K
2026-04-06其他塑料制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$3.2K
2026-04-06其他塑料制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$5.2K
2026-04-06其他塑料制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$3.2K
2026-04-06其他塑料制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$3.9K
2026-04-06其他塑料制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$1.6K
2026-04-06其他塑料制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$5.2K
2026-04-06其他塑料制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

AFB Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →