Anh Hoang Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Hoàng Sơn
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$349.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901517598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDX330F |
| 成立日期 | 2012-04-03 |
| 联系地址 | Số 105 Đường Phạm Hồng Thái, Phường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH HOÀNG SƠN |
| 企业英文名称 | ANH HOANG SON LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105 Đường Phạm Hồng Thái, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84987784247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 69 | $293.6K |
| 越南 | 4 | $15.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUVANTHONE Trading Co., Ltd. | 老挝 | 69 | $293.6K | 低吸水率瓷砖、石棉水泥制品 |
| CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | 11 | $40.3K | 低吸水率瓷砖 | |
| SOUVANTHONE Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.9K | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | — | $4.4K |
| 2026-04-16 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | — | $3.0K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | — | $3.2K |
| 2026-04-01 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | — | $2.8K |
| 2026-03-25 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | — | $1.9K |
| 2026-03-25 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | — | $1.4K |
| 2026-03-22 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | — | $2.5K |
| 2026-03-19 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | — | $2.9K |
| 2026-03-11 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | — | $2.6K |
| 2026-03-11 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV TM XNK SOUVANTHONE | — | $2.8K |