BNP Stone Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BNP GROUP VIệT NAM
143
进口笔数
34
出口笔数
$1.73M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-21
最近出口
28
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106904407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXYU3WK |
| 成立日期 | 2015-07-15 |
| 联系地址 | Thôn Phú Hạng, Xã Tân Phú, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BNP GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BNP GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Hạng, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983443182 |
| 邮箱 | phongketoan.bnp.stone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 129 | $1.10M |
| 法国 | 7 | $317.2K |
| 美国 | 3 | $87.8K |
| 越南 | 1 | $62.7K |
| 比利时 | 1 | $60.0K |
| 中非 | 1 | $58.7K |
| 德国 | 1 | $39.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $726.4K |
| 越南 | 11 | $640.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rock Granites | 印度 | 35 | $319.8K | 花岗岩制品、原状花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 31 | $228.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| BTA International | 法国 | 4 | $169.7K | 其他粗加工木材 |
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 5 | $94.5K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Yashoda Granites | 印度 | 12 | $92.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | 3 | $87.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| GNS Exports | 印度 | 10 | $82.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 6 | $56.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 3 | $36.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $30.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damodar Export | 越南 | 4 | $215.1K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Vrushti Impex | 印度 | 4 | $138.3K | 无花果、其他肉桂花 |
| Pukharaj Mohanlal | 印度 | 3 | $132.6K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Vrushti Impex | 越南 | 2 | $128.6K | 未碾磨香料籽 |
| First Choice Inc. | 越南 | 2 | $125.5K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Greenhood Product | 印度 | 3 | $101.9K | 其他肉桂花 |
| Keshav Trading Corporation | 越南 | 1 | $73.7K | 未碾磨香料籽 |
| Zest Intertrade LLP | 印度 | 2 | $70.3K | 整丁香、未碾磨香料籽 |
| Deliwala Agrocorp Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $69.5K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Jayesh Metals & Ferro Alloys LLP | 印度 | 2 | $47.0K | 硅铁(≤55%硅)、整肉豆蔻衣 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $8.8K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他肉桂花 | GREENHOOD PRODUCT | 印度 | $33.3K |
| 2025-04-21 | 其他肉桂花 | GREENHOOD PRODUCT | 印度 | $33.3K |
| 2024-11-27 | 其他肉桂花 | DELIWALA AGROCORP PRIVATE LTD | 印度 | $23.6K |
| 2024-11-21 | 其他肉桂花 | JAYESH METALS & FERRO ALLOYS LLP | 印度 | $23.4K |
| 2024-08-26 | 未碾磨香料籽 | KESHAV TRADING CORP ORATION | 越南 | $73.7K |
| 2024-08-20 | 其他肉桂花 | VRUSHTI IMPEX | 印度 | $35.3K |
| 2024-08-13 | 其他肉桂花 | VRUSHTI IMPEX | 印度 | $35.3K |
| 2024-07-25 | 其他肉桂花 | PUKHARAJ MOHANLAL | 印度 | $36.6K |
| 2024-07-17 | 其他肉桂花 | ZEST INTERTRADE LLP | 印度 | $36.1K |
| 2024-07-10 | 未碾磨香料籽 | PUKHARAJ MOHANLAL | 印度 | $59.8K |