BNP Stone Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BNP GROUP VIệT NAM

143
进口笔数
34
出口笔数
$1.73M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-21
最近出口
28
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.0K · 4 笔出口 $62.7K · 1 笔2023-11进口 $31.7K · 4 笔出口 $67.8K · 3 笔2023-12进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.2K · 2 笔出口 $119.6K · 2 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $133.9K · 3 笔2024-04进口 $64.6K · 5 笔出口 $105.7K · 3 笔2024-05进口 $31.0K · 2 笔出口 $214.4K · 5 笔2024-06进口 $60.0K · 1 笔出口 $184.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 5 笔2024-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $144.4K · 3 笔2024-09进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.7K · 3 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-12进口 $43.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.1K · 2 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-05进口 $18.1K · 2 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $183.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.0K · 4 笔出口 $62.7K · 1 笔2023-11进口 $31.7K · 4 笔出口 $67.8K · 3 笔2023-12进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.2K · 2 笔出口 $119.6K · 2 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $133.9K · 3 笔2024-04进口 $64.6K · 5 笔出口 $105.7K · 3 笔2024-05进口 $31.0K · 2 笔出口 $214.4K · 5 笔2024-06进口 $60.0K · 1 笔出口 $184.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 5 笔2024-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $144.4K · 3 笔2024-09进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.7K · 3 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-12进口 $43.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.1K · 2 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-05进口 $18.1K · 2 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $183.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106904407
企查查编码QVNSXYU3WK
成立日期2015-07-15
联系地址Thôn Phú Hạng, Xã Tân Phú, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BNP GROUP VIỆT NAM
企业英文名称BNP GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phú Hạng, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84983443182
邮箱phongketoan.bnp.stone@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
440399其他粗加工木材
680223简单切割花岗岩
440391橡木原木
090619其他肉桂花
440349其他热带原木
690721低吸水率瓷砖

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度129$1.10M
法国7$317.2K
美国3$87.8K
越南1$62.7K
比利时1$60.0K
中非1$58.7K
德国1$39.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度23$726.4K
越南11$640.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rock Granites印度35$319.8K花岗岩制品、原状花岗岩
Reliance Granito印度31$228.7K简单切割花岗岩、花岗岩制品
BTA International法国4$169.7K其他粗加工木材
B.M. House India Ltd.印度5$94.5K花岗岩制品、花岗岩块/板
Yashoda Granites印度12$92.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Atlantic-Pacific Hardwoods美国3$87.8K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
GNS Exports印度10$82.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Vikas Granite Exports印度6$56.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Rajyog International Private Ltd.印度3$36.5K花岗岩制品、简单切割花岗岩
RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED印度6$30.0K简单切割花岗岩、花岗岩块/板

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Damodar Export越南4$215.1K未碾磨香料籽、未磨肉桂
Vrushti Impex印度4$138.3K无花果、其他肉桂花
Pukharaj Mohanlal印度3$132.6K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Vrushti Impex越南2$128.6K未碾磨香料籽
First Choice Inc.越南2$125.5K未碾磨香料籽、未磨肉桂
Greenhood Product印度3$101.9K其他肉桂花
Keshav Trading Corporation越南1$73.7K未碾磨香料籽
Zest Intertrade LLP印度2$70.3K整丁香、未碾磨香料籽
Deliwala Agrocorp Pvt. Ltd.印度3$69.5K整粒胡椒、其他肉桂花
Jayesh Metals & Ferro Alloys LLP印度2$47.0K硅铁(≤55%硅)、整肉豆蔻衣

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$6.1K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$5.7K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$4.4K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$8.8K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$5.6K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$4.4K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$5.7K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$5.6K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$6.1K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$8.8K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-21其他肉桂花GREENHOOD PRODUCT印度$33.3K
2025-04-21其他肉桂花GREENHOOD PRODUCT印度$33.3K
2024-11-27其他肉桂花DELIWALA AGROCORP PRIVATE LTD印度$23.6K
2024-11-21其他肉桂花JAYESH METALS & FERRO ALLOYS LLP印度$23.4K
2024-08-26未碾磨香料籽KESHAV TRADING CORP ORATION越南$73.7K
2024-08-20其他肉桂花VRUSHTI IMPEX印度$35.3K
2024-08-13其他肉桂花VRUSHTI IMPEX印度$35.3K
2024-07-25其他肉桂花PUKHARAJ MOHANLAL印度$36.6K
2024-07-17其他肉桂花ZEST INTERTRADE LLP印度$36.1K
2024-07-10未碾磨香料籽PUKHARAJ MOHANLAL印度$59.8K

相关企业 · 同类产品

BNP Stone Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →