Minh Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Dương
3
进口笔数
4
出口笔数
$74.0K
进口金额
$70.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-04-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600444649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN640N9CT |
| 成立日期 | 2008-06-02 |
| 联系地址 | Một phần Lô 24, Đường N3, Cụm công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô 24, Đường N3, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84989287477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $74.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $67.8K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhucheng Kelide Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $38.2K | 热饮食品加热设备、其他连续输送机 |
| Guangxi Luyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 贱金属脚轮、其他钢铁制品 |
| GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $3.5K | 聚合物胶粘剂、其他木制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bizneer Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $67.8K | 其他加工水果、其他冷冻水果坚果 |
| Dongxing Fengrun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 烤面包制品、谷物制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $470 |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $139 |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $139 |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $470 |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $70 |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $470 |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $139 |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $470 |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $139 |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $171 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-06 | 其他加工水果 | BIZNEER CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2024-04-06 | 其他加工水果 | BIZNEER CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2024-03-07 | 其他加工水果 | BIZNEER CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2024-03-07 | 其他加工水果 | BIZNEER CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2024-02-01 | 其他加工水果 | BIZNEER CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-02-01 | 其他加工水果 | BIZNEER CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2023-10-09 | 谷物制品 | DONGXING FENGRUN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |