Minh Duong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Dương

3
进口笔数
4
出口笔数
$74.0K
进口金额
$70.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-04-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600444649
企查查编码QVN640N9CT
成立日期2008-06-02
联系地址Một phần Lô 24, Đường N3, Cụm công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH DƯƠNG
企业英文名称MINH DUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần Lô 24, Đường N3, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84989287477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
730890其他钢铁结构体
841981热饮食品加热设备
842230灌装封口机
842240包装机械
842839其他连续输送机
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$74.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$67.8K
中国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhucheng Kelide Machinery Equipment Co., Ltd.加拿大1$38.2K热饮食品加热设备、其他连续输送机
Guangxi Luyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$32.3K贱金属脚轮、其他钢铁制品
GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国1$3.5K聚合物胶粘剂、其他木制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bizneer Corp. Co., Ltd.韩国3$67.8K其他加工水果、其他冷冻水果坚果
Dongxing Fengrun Trade Co., Ltd.中国1$2.6K烤面包制品、谷物制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13纸制餐具GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国$470
2026-04-13纸制餐具GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国$139
2026-04-13纸制餐具GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国$139
2026-04-13纸制餐具GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国$470
2026-04-13纸制餐具GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国$70
2026-04-13纸制餐具GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国$470
2026-04-13纸制餐具GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国$139
2026-04-13纸制餐具GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国$470
2026-04-13纸制餐具GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国$139
2026-04-13纸制餐具GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.中国$171

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-06其他加工水果BIZNEER CORP ORATION CO LTD韩国$8.1K
2024-04-06其他加工水果BIZNEER CORP ORATION CO LTD韩国$8.1K
2024-03-07其他加工水果BIZNEER CORP ORATION CO LTD韩国$18.8K
2024-03-07其他加工水果BIZNEER CORP ORATION CO LTD韩国$18.8K
2024-02-01其他加工水果BIZNEER CORP ORATION CO LTD韩国$7.0K
2024-02-01其他加工水果BIZNEER CORP ORATION CO LTD韩国$7.0K
2023-10-09谷物制品DONGXING FENGRUN TRADE CO LTD中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →