DAI TRUONG PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN ĐạI TRườNG PHáT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2023-07-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311480207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCH9RYK |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | 148-150 Nguyễn Đình Chính, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI TRUONG PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148-150 Nguyễn Đình Chính, Phường 08(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838442316 |
| 邮箱 | dtp@daitruongphat.com |
| 官网 | www.daitruongphat.com |
| 传真 | 02838356609 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $1.5K |
| 马来西亚 | 4 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FE TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 其他自动数据处理部件、电力控制板 |
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $1.3K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $316 |
| 2023-04-28 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $316 |
| 2023-04-19 | 电力控制板 | FE TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-04-19 | 其他自动数据处理部件 | FE TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $300 |
| 2023-01-13 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $316 |
| 2023-01-13 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $316 |