Garment 5 Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 女式化纤衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY HồNG CHâU
177
进口笔数
232
出口笔数
$2.23M
进口金额
$8.27M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
15
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700886588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MYK3MS |
| 成立日期 | 2019-01-20 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Đông Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY HỒNG CHÂU |
| 企业英文名称 | HONG CHAU GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh nghành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84989656989 |
| 邮箱 | may5.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 620722 | 男式纤维睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $2.16M |
| 越南 | 23 | $62.6K |
| 印度 | 3 | $193 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 218 | $7.69M |
| 韩国 | 10 | $512.3K |
| 越南 | 4 | $67.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINA TRADE CO | 中国 | 116 | $1.70M | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Mina Trade Co. | 韩国 | 25 | $224.4K | 未印刷标签、聚酯短纤机织物 |
| EK Line Inc. | 中国 | 2 | $70.1K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| KNM TRADING CO.,LTD | 韩国 | 10 | $54.5K | 聚酯短纤织物、棉平纹布 |
| MINA TRADE CO. | 越南 | 11 | $49.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| KNM TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $19.1K | 聚酯短纤织物、印花混纺布 |
| CONG TY TNHH DAU TU SAN XUAT VA THUONG MAI HA PHAT | 越南 | 2 | $2.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Ha Phat Trading & Manufacturing Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Phuc Khang Investment and Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 包覆橡胶绳、塑料涂层织物 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 2 | $97 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mina Trade Co. | 美国 | 91 | $6.70M | 人造纤维连衣裙、化纤连衣裙 |
| EDGEMINE, INC. | 美国 | 108 | $653.1K | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| Mina Trade Co. | 韩国 | 8 | $474.6K | 包覆橡胶绳、非织造标签 |
| Ekline Inc. | 美国 | 3 | $167.8K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| MINA TRADE CO/EDGEMINE., INC/EDGEMINE., INC. | 美国 | 5 | $104.6K | 非棉针织女衫、化纤连衣裙 |
| Kunyoung Textiles Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.2K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| JS6 IMPORT LLC | 美国 | 2 | $36.5K | 女式化纤睡衣 |
| KNM TRADING CO.,LTD | 韩国 | 2 | $13.5K | 女式化纤衬衫、人造纤维连衣裙 |
| TRIO APPAREL GROUP,INC. | 美国 | 13 | $0 | 女式针织衬衫、棉针织服装 |
| EK LINE., INC | 美国 | 3 | $0 | 女式化纤衬衫、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 弹性针织布 | Mina Trade Co. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 弹性针织布 | Mina Trade Co. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 印花混纺布 | Mina Trade Co. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-11 | 塑料涂层织物 | Mina Trade Co. | 越南 | $190 |
| 2026-06-11 | 印刷标签 | Mina Trade Co. | 越南 | $218 |
| 2026-06-11 | 未印刷标签 | Mina Trade Co. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-11 | 未印刷标签 | Mina Trade Co. | 越南 | $16 |
| 2026-06-11 | 印刷标签 | Mina Trade Co. | 越南 | $245 |
| 2026-06-11 | 非织造标签 | Mina Trade Co. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 塑料涂层织物 | Mina Trade Co. | 越南 | $768 |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 90% POLYESTER 10% SPAN DEX LADIES KN IT TOPS | EDGEMINE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 80% RAYON 20% N YLON LADIES WOVEN TOPS | EDGEMINE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 90% RAYON 1 0% COTTON LADIES WOVEN TOPS 80% RAYON 20% N YLON LADIES WOVEN TOPS | EDGEMINE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-25 | 63% POLYESTER 34% RAYON 3% SPAN DEX LADIES KNIT TOPS 80% RAYON 20% N YLON LADIES WOVEN TOPS | EDGEMINE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-24 | 女式化纤衬衫 | EDGEMINE, INC. | 美国 | $6.4K |
| 2026-06-24 | 女式化纤衬衫 | EDGEMINE, INC. | 美国 | $14.4K |
| 2026-06-18 | 女式化纤睡衣 | JS6 IMPORT LLC | 美国 | $11.5K |
| 2026-06-18 | 女式化纤衬衫 | EDGEMINE, INC. | 美国 | $3.7K |
| 2026-06-18 | 63% POLYESTER 34% RAYON 3% SPAN DEX LADIES KNIT TOPS | EDGEMINE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 女式化纤衬衫 | EDGEMINE, INC. | 美国 | $34.4K |