Ha Phat Trading & Manufacturing Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Hà Phát
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$197.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105470997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RD853T |
| 成立日期 | 2011-08-29 |
| 联系地址 | Ngõ 33, tổ 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | HA PHAT TRADING AND MANUFACTURING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 1, lô đất số 3 cụm công nghiệp Lai Xá, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84989558184 |
| 邮箱 | congtyhaphat11@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $117.5K |
| 越南 | 25 | $62.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e7363635f594db39f0a52081a98686be | 21 | $83.5K | ||
| MINA TRADE CO. | 越南 | 16 | $48.0K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Mina Trade Co. | 韩国 | 15 | $33.8K | 包覆橡胶绳、塑料涂层织物 |
| CUONG THAI NAM DINH GARMENT CO LTD | 1 | $9.3K | 非织造标签 | |
| CUONG THAI NAM DINH GARMENT CO LTD | 越南 | 1 | $6.3K | 印刷标签 |
| HNA VINA GARMENT CO., LTD | 越南 | 1 | $4.5K | 印刷标签 |
| Seung Jong PNS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Garment 5 Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $2.0K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| HNA VINA GARMENT CO., LTD | 1 | $1.9K | 非织造标签 | |
| Tung Lam Export Garment Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 橡塑浸渍纱线、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非织造标签 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $576 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $116 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $11 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $218 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $679 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $184 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $369 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $20 |