Kalinka Import Export Service Mfg. Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU TRườNG LộC
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107190836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE161A4C |
| 成立日期 | 2015-12-09 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Canh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG LỘC |
| 企业英文名称 | TRUONG LOC IMPORT EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 0975811166 |
| 邮箱 | truongloc.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $2.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Caixuan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.47M | 其他活鱼 |
| Jingdong Yingli Fishery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $415.1K | 其他活鱼 |
| Yunnan Huazhibao Fishery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $171.4K | 其他活鱼 |
| Guangxi Nanning Jiashan Fishery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.9K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Zixing Hongxin Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.1K | 其他活鱼 |
| Guizhou Yuanda Special Aquaculture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 其他活鱼 |
| Guizhou Qianxun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他活鱼 | GUANGXI NANNING JIASHAN FISHERY CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-16 | 其他活鱼 | GUANGXI NANNING JIASHAN FISHERY CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-03-26 | 其他活鱼 | CHONGQING CAIXUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-03-21 | 其他活鱼 | CHONGQING CAIXUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-03-17 | 其他活鱼 | CHONGQING CAIXUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-03-13 | 其他活鱼 | CHONGQING CAIXUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-03-11 | 其他活鱼 | CHONGQING CAIXUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-03-09 | 其他活鱼 | CHONGQING CAIXUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-03-06 | 其他活鱼 | CHONGQING CAIXUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-03-03 | 其他活鱼 | CHONGQING CAIXUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.8K |