Tuan Anh Household Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA DụNG TUấN ANH

46
进口笔数
2
出口笔数
$1.40M
进口金额
$95.7K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-12-10
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.9K · 3 笔出口 $13.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $289.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 1 笔2025-01进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $94.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.9K · 3 笔出口 $13.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $289.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 1 笔2025-01进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $94.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110165163
企查查编码QVNSB3WSWJ
成立日期2022-10-28
联系地址Số nhà 4A, Ngõ 2A, Tổ 4 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA DỤNG TUẤN ANH
企业英文名称TUAN ANH HOUSEHOLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 4A, Ngõ 2A, Tổ 4 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84947786786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
851629电加热装置
841459其他风扇
841451125W以下风扇
84512910公斤以上干衣机
851690电热器具零件
850980其他电动家用器具
851679其他家用电动热器
481910瓦楞纸箱
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
850151750W以下交流电机
850980其他电动家用器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.10M
泰国10$293.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$82.7K
泰国1$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$303.8K其他电动家用器具、其他功能机器
Ausara Import Export Co., Ltd.泰国10$293.2K家用炊具、其他风扇
Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd.中国11$268.3K家用炊具、电热器具零件
Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd.中国9$257.8K电热水器、非电热水器
Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd.中国2$75.6K家用炊具、电热器具零件
Zhongshan Freepour Electrical Appliances Co., Ltd.中国1$74.9K电热水器、电热器具零件
Ningbo Sekostar International Trading Co., Ltd.中国5$72.4K125W以下风扇、电加热装置
Foshan Grealt Appliance Co., Ltd.中国3$45.3K其他家用电动热器、瓦楞纸箱
Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国1$4.6KLED灯具、钢铁卫浴器具
Ningbo Beishuo Trade Co., Ltd.中国1$326不锈钢丝、非泡沫塑料片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$82.7K其他电动家用器具
Ausara Import Export Co., Ltd.泰国1$13.0K750W以下交流电机

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-2410公斤以上干衣机ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.1K
2026-02-2410公斤以上干衣机ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.3K
2026-02-07其他功能机器NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$15.3K
2026-02-07其他功能机器NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$15.3K
2026-02-06家用炊具LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD中国$36.3K
2025-12-23家用炊具GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$11.3K
2025-12-23家用炊具GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$11.3K
2025-12-03电加热装置NINGBO SEKOSTAR INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$6.1K
2025-12-03电加热装置NINGBO SEKOSTAR INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$5.9K
2025-12-03其他电气开关NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD.中国$320

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10其他电动家用器具NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$39.3K
2024-12-10其他电动家用器具NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$43.4K
2023-11-10小功率交流电机AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD泰国$5.1K
2023-11-10750W以下交流电机Ausara Import Export Co., Ltd.泰国$3.3K
2023-11-10小功率交流电机AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD泰国$4.6K

相关企业 · 同类产品

Tuan Anh Household Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →