Tuan Anh Household Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA DụNG TUấN ANH
46
进口笔数
2
出口笔数
$1.40M
进口金额
$95.7K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-12-10
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110165163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB3WSWJ |
| 成立日期 | 2022-10-28 |
| 联系地址 | Số nhà 4A, Ngõ 2A, Tổ 4 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA DỤNG TUẤN ANH |
| 企业英文名称 | TUAN ANH HOUSEHOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4A, Ngõ 2A, Tổ 4 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84947786786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.10M |
| 泰国 | 10 | $293.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $82.7K |
| 泰国 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $303.8K | 其他电动家用器具、其他功能机器 |
| Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $293.2K | 家用炊具、其他风扇 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 11 | $268.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $257.8K | 电热水器、非电热水器 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Freepour Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.9K | 电热水器、电热器具零件 |
| Ningbo Sekostar International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.4K | 125W以下风扇、电加热装置 |
| Foshan Grealt Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.3K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
| Ningbo Beishuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $326 | 不锈钢丝、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.7K | 其他电动家用器具 |
| Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.0K | 750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 10公斤以上干衣机 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-02-24 | 10公斤以上干衣机 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-02-06 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2025-12-23 | 家用炊具 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-23 | 家用炊具 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-03 | 电加热装置 | NINGBO SEKOSTAR INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-03 | 电加热装置 | NINGBO SEKOSTAR INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-03 | 其他电气开关 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $320 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2024-12-10 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2023-11-10 | 小功率交流电机 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2023-11-10 | 750W以下交流电机 | Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2023-11-10 | 小功率交流电机 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $4.6K |