Chung Anh Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 数控磨床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHUNG ANH
2
进口笔数
2
出口笔数
$61.7K
进口金额
$57.3K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109162055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RS9FWC |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Xâm Hồ, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHUNG ANH |
| 企业英文名称 | CHUNG ANH MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84982502186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846024 | 数控磨床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $61.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $33.3K |
| 泰国 | 1 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhucheng City Ruite Machinery Co., Ltd. | 1 | $31.0K | 瓶清洁干燥机 | |
| Zhucheng City Ruite Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 瓶清洁干燥机、喷雾机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Can Making (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.3K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Crown TCP Beverage Cans Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 瓶清洁干燥机 | ZHUCHENG CITY RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-10-28 | 瓶清洁干燥机 | ZHUCHENG CITY RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $31.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 数控磨床 | BAOSTEEL CAN MAKING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $33.3K |
| 2025-04-17 | 数控磨床 | CROWN TCP BEVERAGE CANS CO LTD | 泰国 | $24.0K |