Dai Hung General Export Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Đại Hưng

16
进口笔数
0
出口笔数
$508.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106366332
企查查编码QVN87896TF
成立日期2013-11-18
联系地址Số 6, ngõ 5/12/2 đường Tân Triều, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP ĐẠI HƯNG
企业英文名称DAI HUNG GENERAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, ngõ 5/12/2 đường Tân Triều, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842466549191
传真0432050333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721935冷轧不锈钢薄板
72192110mm以上不锈钢板
722020冷轧不锈钢
721912热轧不锈钢卷材
721913不锈钢卷材
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
722090不锈钢平板轧材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$232.8K
韩国5$160.8K
日本3$76.8K
墨西哥2$38.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinmetal Korea Co., Ltd.韩国2$106.0K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
Enrichment Metals & Industrial Ltd.中国1$82.0K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Nagoya Steel Supply Inc.日本3$76.8K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Foshan Yongrui Stainless Steel Co., Ltd.中国1$46.6K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Ace Stainless Steel Corporation Ltd.中国1$43.5K冷轧不锈钢薄板、3-4.75mm不锈钢冷轧板
TKS International意大利2$38.0K其他不锈钢板、冷轧不锈钢
Kwang Chung Korea Co., Ltd.韩国2$36.5K不锈钢圆棒、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Gayu International Co., Ltd.中国1$28.3K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
MX International Supply Chain Ltd.中国1$23.1K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Komastec Co., Ltd.韩国1$18.4K冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23不锈钢平板轧材LINYI YUJIANG HONGXU INTERNATIONAL COMMERCE CO.,LTD中国$9.3K
2025-11-21冷轧不锈钢板GAYU INTERNATIONAL CO LTD中国$28.3K
2025-09-240.5-1mm冷轧不锈钢板ACE STAINLESS STEEL CORP ORATION LTD中国$43.5K
2025-09-23冷轧不锈钢板FOSHAN YONGRUI STAINLESS STEEL CO LTD中国$18.8K
2025-09-23不锈钢冷轧板(1-3mm)FOSHAN YONGRUI STAINLESS STEEL CO LTD中国$9.4K
2025-09-23冷轧不锈钢板FOSHAN YONGRUI STAINLESS STEEL CO LTD中国$18.5K
2025-07-01热轧不锈钢厚板MX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD中国$23.1K
2025-01-20冷轧不锈钢板KOMASTEC CO., LTD韩国$5.2K
2025-01-20冷轧不锈钢板KOMASTEC CO., LTD韩国$13.2K
2024-07-310.5-1mm冷轧不锈钢板TKS INTERNATIONAL墨西哥$694

相关企业 · 同类产品

Dai Hung General Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →