Dai Hung General Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Đại Hưng
16
进口笔数
0
出口笔数
$508.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106366332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87896TF |
| 成立日期 | 2013-11-18 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 5/12/2 đường Tân Triều, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP ĐẠI HƯNG |
| 企业英文名称 | DAI HUNG GENERAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 5/12/2 đường Tân Triều, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842466549191 |
| 传真 | 0432050333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $232.8K |
| 韩国 | 5 | $160.8K |
| 日本 | 3 | $76.8K |
| 墨西哥 | 2 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinmetal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $106.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Enrichment Metals & Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $82.0K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Nagoya Steel Supply Inc. | 日本 | 3 | $76.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Foshan Yongrui Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Ace Stainless Steel Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 冷轧不锈钢薄板、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| TKS International | 意大利 | 2 | $38.0K | 其他不锈钢板、冷轧不锈钢 |
| Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $36.5K | 不锈钢圆棒、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gayu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| MX International Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Komastec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.4K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 不锈钢平板轧材 | LINYI YUJIANG HONGXU INTERNATIONAL COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-21 | 冷轧不锈钢板 | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-09-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ACE STAINLESS STEEL CORP ORATION LTD | 中国 | $43.5K |
| 2025-09-23 | 冷轧不锈钢板 | FOSHAN YONGRUI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-09-23 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FOSHAN YONGRUI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-09-23 | 冷轧不锈钢板 | FOSHAN YONGRUI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-07-01 | 热轧不锈钢厚板 | MX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-01-20 | 冷轧不锈钢板 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-01-20 | 冷轧不锈钢板 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2024-07-31 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | TKS INTERNATIONAL | 墨西哥 | $694 |