KCT Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KCT VIệT NAM
28
进口笔数
119
出口笔数
$220.3K
进口金额
$77.87M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300942051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPU3VVC |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | Số nhà 556, đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KCT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KCT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 Trần Nguyên Hãn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02223606668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 551421 | 涤棉机织布 |
| 551423 | 涤棉染色布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $220.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $77.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMGO (Hong Kong) Smart Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 自动数据处理投影仪、其他投影仪 |
| Shenzhen Holatek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 其他投影仪、贱金属帽架 |
| Zibo Lianyu Printing & Dyeing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.3K | 涤棉斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Weifang Jinda Textiles Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.0K | 涤棉斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Suzhou Fengtong Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.8K | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
| Jiaxing Fancying Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.0K | 金属纽扣、贱金属扣件 |
| Xiamen CIS Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.9K | 涤棉斜纹布、弹性针织布 |
| Shandong Rundong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.8K | 涤棉染色布、涤棉斜纹布 |
| Jiaxing Facnying Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 塑料纽扣 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $77.75M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 77 | $110.0K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $11.4K | 其他未硫化橡胶、其他钢铁制品 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 1 | $588 | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 1 | $588 | 智能卡、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU FENGTONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU FENGTONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 金属纽扣 | JIAXING FANCYING TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-13 | 金属纽扣 | JIAXING FANCYING TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 金属纽扣 | JIAXING FANCYING TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 金属纽扣 | JIAXING FANCYING TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-06 | 涤棉染色布 | SHANDONG RUNDONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 涤棉染色布 | SHANDONG RUNDONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 涤棉染色布 | SHANDONG RUNDONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-28 | 其他拉链 | XIAMEN CIS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $85 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纺织手套 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $282 |
| 2026-04-23 | 其他纺织手套 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-04-23 | 其他纺织手套 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $282 |
| 2026-04-23 | 其他纺织手套 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-23 | 其他纺织手套 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-23 | 其他纺织手套 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |