Total Building Solution & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Giải Pháp Tổng Thể Tòa Nhà
16
进口笔数
0
出口笔数
$138.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104979559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN762NQGS |
| 成立日期 | 2010-11-04 |
| 联系地址 | Số 170 La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP TỔNG THỂ TÒA NHÀ |
| 企业英文名称 | TOTAL BUILDING SOLUTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 170 La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842462621100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $62.5K |
| 越南 | 3 | $40.5K |
| 日本 | 5 | $31.2K |
| 马来西亚 | 2 | $2.4K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Tongling Elevator Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.6K | 电力控制板、升降机零件 |
| Guangzhou A-Fly Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.7K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo Tongling Elevator Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 钢绞线缆 |
| SHENZHEN FORDDOK ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 数据处理机 |
| ELE Mart Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU A-FLY ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU A-FLY ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU A-FLY ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU A-FLY ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU A-FLY ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU A-FLY ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU A-FLY ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU A-FLY ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU A-FLY ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-01-28 | 计量计数器 | GUANGZHOU A-FLY ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $221 |