Plus 3D Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In 3d Plus
4
进口笔数
9
出口笔数
$8.9K
进口金额
$17.1K
出口金额
2025-03-28
最近进口
2025-12-09
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313500829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MY2YRN |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | 302 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN 3D PLUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 302 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | +84907888325 |
| 邮箱 | Dichvu@in3Dplus.com |
| 官网 | in3dplus.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 塑料棒材及型材、聚乳酸原料 |
| Torwell Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Always Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.3K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $888 | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2025-03-28 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-24 | 塑料棒材及型材 | TORWELL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $408 |
| 2024-06-24 | 塑料棒材及型材 | TORWELL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $207 |
| 2023-12-26 | 塑料棒材及型材 | TORWELL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $83 |
| 2023-12-26 | 塑料棒材及型材 | Torwell Technologies Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2023-04-27 | 塑料棒材及型材 | TORWELL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $55 |
| 2023-04-27 | 塑料棒材及型材 | TORWELL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $151 |
| 2023-04-27 | 塑料棒材及型材 | TORWELL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $151 |
| 2023-04-27 | 塑料棒材及型材 | TORWELL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Always Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Always Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Always Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Always Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Always Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Always Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Always Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Always Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Always Co., Ltd. | 越南 | $289 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Always Co., Ltd. | 越南 | $11 |