QLS ELECTRONIC & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐIệN Tử QLS
2
进口笔数
25
出口笔数
$18.2K
进口金额
$102.1K
出口金额
2023-09-06
最近进口
2025-06-10
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301183336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6PP4GA |
| 成立日期 | 2021-08-26 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 47 đường Đại Phúc 05, khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐIỆN TỬ QLS |
| 企业英文名称 | QLS ELECTRONIC AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 phố Hoàng Tích Chù, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4221 - Xây dựng công trình điện 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84398468573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $102.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNSHAN CORPL AUTOMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | 2 | $18.2K | 皮带输送机、灌装封口机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | 5 | $28.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | 9 | $28.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LUXSHARE ICT (NGHE AN) | 越南 | 3 | $12.6K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH LUXSHARE | 越南 | 3 | $11.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | 5 | $9.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (QUANG CHAU) | 越南 | 1 | $7.9K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| CONG TY TNHH LUXSHARE ICT (QUANG CHAU) | 越南 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 非办公金属家具 | KUNSHAN CORPL AUTOMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-08-23 | 皮带输送机 | KUNSHAN CORPL AUTOMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $10.9K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 通信设备 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $889 |
| 2025-06-10 | 单个扬声器 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $253 |
| 2025-06-10 | 通信设备 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-09 | 带接头绝缘电线 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $332 |
| 2025-04-09 | 钢铁门窗 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $246 |
| 2025-04-09 | 通信设备 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $164 |
| 2025-04-09 | 绝缘电线 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $244 |
| 2025-04-09 | 硫化橡胶板片 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $397 |
| 2025-04-09 | LED照明装置 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $164 |
| 2025-04-09 | LED照明装置 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $223 |