PHUONG DONG PRODUCTION & SERVICE ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Dịch Vụ Phương Đông
27
进口笔数
0
出口笔数
$817.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102896120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTV5K8C |
| 成立日期 | 2008-09-03 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 54/8 Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG PRODUCTION AND SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 54/8 Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462603167 |
| 邮箱 | phuongdongprint@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $817.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG XINYUAN HENGYE POWER TRANSMISSION DEVICE CO LTD | 中国 | 19 | $671.5K | 其他钢铁制品、矿物制品 |
| ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | 6 | $117.8K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN SDG INFORMATION CO., LTD (SDGI) | 中国 | 1 | $27.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD | 中国 | 1 | $540 | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG XINYUAN HENGYE POWER TRANSMISSION DEVICE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG XINYUAN HENGYE POWER TRANSMISSION DEVICE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG XINYUAN HENGYE POWER TRANSMISSION DEVICE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG XINYUAN HENGYE POWER TRANSMISSION DEVICE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG XINYUAN HENGYE POWER TRANSMISSION DEVICE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG XINYUAN HENGYE POWER TRANSMISSION DEVICE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG XINYUAN HENGYE POWER TRANSMISSION DEVICE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG XINYUAN HENGYE POWER TRANSMISSION DEVICE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN SDG INFORMATION CO., LTD (SDGI) | 中国 | $28 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN SDG INFORMATION CO., LTD (SDGI) | 中国 | $127 |