One Telecommunication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viễn Thông Số Một
68
进口笔数
0
出口笔数
$955.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311642641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTP0EWN |
| 成立日期 | 2012-03-20 |
| 联系地址 | 94 Bàu Cát 2, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SỐ MỘT |
| 企业英文名称 | ONE TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Bàu Cát 2, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0838620440 |
| 邮箱 | info@onetel.com.vn |
| 官网 | www.onetel.com.vn |
| 传真 | 0838620442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $950.8K |
| 加拿大 | 1 | $3.0K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Okview Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $588.6K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| Guangzhou DSPPA Audio Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.5K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| Shenzhen Okview Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.2K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Shiyuan (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $63.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机 |
| SZ Tenveo Video Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.1K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| Shenzhen Bestech Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.5K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $10.9K | 头戴耳机及耳塞、通信设备零件 |
| Shenzhen Bestech Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.3K | 其他电视摄像机 |
| Guangzhou Shirui Electronics Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $6.5K | 通信设备、其他通信设备 |
| Guangzhou Shirui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $728 | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-20 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $589 |
| 2026-04-20 | 其他通信设备 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |