Vinh Tin Technology & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Vĩnh Tín
1
进口笔数
64
出口笔数
$957
进口金额
$208.08M
出口金额
2023-04-14
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313445293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H8WC86 |
| 成立日期 | 2015-09-17 |
| 联系地址 | 300 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ VĨNH TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0971773911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $957 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $208.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 99ca7ad4df79add65ceafc126e422baa | 1 | $957 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $208.07M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 光敏半导体二极管 | CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM (DNCX) | 日本 | $957 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 贱金属脚轮 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-04-17 | 贱金属脚轮 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |