Vinh Tin Technology & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Vĩnh Tín

1
进口笔数
64
出口笔数
$957
进口金额
$208.08M
出口金额
2023-04-14
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313445293
企查查编码QVN7H8WC86
成立日期2015-09-17
联系地址300 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ VĨNH TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话0971773911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854149光敏半导体二极管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
848079非注塑模具
871680其他车辆
391729其他硬塑料管
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$957

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$208.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
99ca7ad4df79add65ceafc126e422baa1$957

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南60$208.07M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南3$13.2K其他钢铁制品、其他纸制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$4.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-14光敏半导体二极管CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM (DNCX)日本$957

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17贱金属脚轮Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-04-17其他塑料制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$185
2026-04-17其他塑料制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-04-17非泡沫塑料片Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$535
2026-04-17贱金属脚轮Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$214
2026-04-17其他塑料制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$76
2026-04-17非泡沫塑料片TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-17其他塑料制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$118
2026-04-17其他钢铁制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-04-17其他钢铁制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Vinh Tin Technology & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →