HIGH MOUTAIN CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH Núi Cao
6
进口笔数
6
出口笔数
$2.9K
进口金额
$41.2K
出口金额
2023-03-17
最近进口
2023-04-20
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0401439690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPQSYB0 |
| 成立日期 | 2011-08-05 |
| 联系地址 | Đường số 6B, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÚI CAO |
| 企业英文名称 | HIGH MOUTAIN CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường 6B, Khu công nghiệp Hoà Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 05113739802 |
| 邮箱 | leanh@nuicao.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.7K |
| 越南 | 3 | $91 |
| 澳大利亚 | 2 | $46 |
| 法国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $40.9K |
| 中国香港 | 1 | $233 |
| 瑞典 | 1 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NUI CAO | 越南 | 6 | $2.1K | 非乙烯塑料袋、其他硫化橡胶制品 |
| CONG TY TNHH NUI CAO | 中国 | 1 | $787 | 6mm以下精炼铜丝 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL MFG SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | 3 | $30.2K | 其他钎焊机、其他车辆 |
| INTACEPT LTD | 澳大利亚 | 1 | $10.3K | 橡塑模具 |
| CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 越南 | 1 | $425 | 纤维纸板手提包、其他纸制品 |
| GLOBAL EMS H K LTD | 中国 | 1 | $233 | 自动数据处理机处理部件 |
| Alphington Industrial Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $90 | 金属加工机刀、未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NUI CAO | 中国 | $1 |
| 2023-03-17 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH NUI CAO | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-03-17 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NUI CAO | 法国 | $1 |
| 2023-03-17 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH NUI CAO | 越南 | $19 |
| 2023-03-17 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH NUI CAO | 澳大利亚 | $0 |
| 2023-03-17 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NUI CAO | 法国 | $1 |
| 2023-03-17 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NUI CAO | 法国 | $1 |
| 2023-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NUI CAO | 中国 | $1 |
| 2023-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NUI CAO | 中国 | $1 |
| 2023-02-09 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH NUI CAO | 越南 | $43 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | GLOBAL EMS H K LTD | 中国香港 | $233 |
| 2023-02-08 | 电镀设备 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 越南 | $47 |
| 2023-02-08 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 瑞典 | $19 |
| 2023-02-08 | 辐射检测仪器 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 越南 | $0 |
| 2023-02-08 | 电镀设备 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 越南 | $4 |
| 2023-02-08 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 瑞典 | $20 |
| 2023-02-08 | 牵引式空压机 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 越南 | $150 |
| 2023-02-08 | 橡塑模具 | INTACEPT LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-02-08 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 瑞典 | $6 |
| 2023-02-08 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 越南 | $0 |