Long Ky Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Long Kỷ
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$25.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102390969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB4QU2Y |
| 成立日期 | 2007-10-12 |
| 联系地址 | LK5-11, Khu nhà ở và văn phòng làm việc, cụm 9, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG KỶ |
| 企业英文名称 | LONG KY TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KM12+500 đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 6814738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $18.4K |
| 越南 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $18.4K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg |
| bb950a0b5a49823f22ea22c61827ef3d | 2 | $1.6K |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2025-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |
| 2025-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $128 |
| 2025-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $838 |
| 2025-07-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $906 |
| 2025-07-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2025-07-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $567 |
| 2025-07-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2025-07-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |