KD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非制冷空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG & Kỹ THUậT KD VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104725628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVJBF2X |
| 成立日期 | 2010-06-14 |
| 联系地址 | Số nhà 24, liền kề 20, Khu Đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & KỸ THUẬT KD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KD VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, liền kề 20, Khu Đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | 02435528328 |
| 邮箱 | adminkd@kdcorp.com.vn |
| 官网 | kdcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.2K |
| 越南 | 1 | $106 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Siu Konda Air Conditioning Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 空调机零件、钢铁门窗 |
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106 | 轻质石油油品、其他酯类 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 制鞋机械 | C & K VINA CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-11-03 | 非制冷空调机 | GUANGDONG SIU KONDA AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-03 | 非制冷空调机 | GUANGDONG SIU KONDA AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-03 | 非制冷空调机 | GUANGDONG SIU KONDA AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-03 | 非制冷空调机 | GUANGDONG SIU KONDA AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-03 | 非制冷空调机 | GUANGDONG SIU KONDA AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-03 | 非制冷空调机 | GUANGDONG SIU KONDA AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-03 | 非制冷空调机 | GUANGDONG SIU KONDA AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-03 | 非制冷空调机 | GUANGDONG SIU KONDA AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $3.5K |