Appliancz Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 445 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN APPLIANCZ VIệT NAM
- 邮箱25
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
445
进口笔数
53
出口笔数
$16.71M
进口金额
$460.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-23
最近出口
63
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311244418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EEMW88 |
| 成立日期 | 2011-10-14 |
| 联系地址 | CR3-17B Tầng 2, Tòa nhà Crescent Residence 3, 109 Tôn Dật Tiên, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN APPLIANCZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APPLIANCZ VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CR3-17B Tầng 2, Tòa nhà Crescent Residence 3, 109 Tôn Dật Tiên, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842854111128 |
| 邮箱 | support@appliancz.com.vn |
| 官网 | www.appliancz.com.vn |
| 传真 | 0854111130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 330749 | 室内香水 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 290399 | 其他芳烃卤化物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 294 | $7.82M |
| 美国 | 121 | $3.20M |
| 墨西哥 | 106 | $2.62M |
| 马来西亚 | 18 | $2.36M |
| 捷克 | 14 | $314.6K |
| 意大利 | 15 | $119.1K |
| 中国香港 | 26 | $55.6K |
| 加拿大 | 16 | $52.6K |
| 印度 | 3 | $50.0K |
| 泰国 | 1 | $31.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $422.7K |
| 新加坡 | 4 | $15.7K |
| 中国 | 3 | $5.1K |
| 中国香港 | 2 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $731 |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Appliancz International Inc. | 中国 | 113 | $4.85M | 非制冷空调机、室内香水 |
| Appliancz International Inc. | 新加坡 | 112 | $3.68M | 电力控制板、液体气体测量仪 |
| Appliancz International Inc. | 美国 | 26 | $2.68M | 非纺织润滑剂、其他油类添加剂 |
| APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 38 | $1.98M | 非制冷空调机、其他制冷设备 |
| Appliancz International Inc. | 加拿大 | 17 | $1.07M | 非制冷空调机、液体气体测量仪 |
| Appliancz International Co., Ltd. | 美国 | 19 | $204.7K | 室内香水、泵及压缩机零件 |
| APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 16 | $50.5K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TEPG Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $25.8K | 信号装置零件、电力控制板 |
| Baltimore Aircoil Co., Inc. | 中国 | 23 | $12.0K | 温控处理零件、泵及压缩机零件 |
| C & REFR Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.3K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $200.8K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $66.0K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $49.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.1K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.7K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.7K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| TEPG Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.8K | 信号装置零件、其他电视摄像机 |
| York (Shanghai) Air Conditioning & Refrigeration Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $902 | 阀门龙头、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料建材 | BALTIMORE AIRCOIL CO INC | 中国 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他塑料建材 | BALTIMORE AIRCOIL CO INC | 中国 | $38 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | YOR GUANGZHOU A C REF CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | YOR GUANGZHOU A C REF CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 智能卡 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 智能卡 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | YORK (SHANGHAI) A/C & R INTL CL.,LTD | 墨西哥 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | YORK (SHANGHAI) A/C & R INTL CL.,LTD | 墨西哥 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 室内香水 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 室内香水 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $2.1K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 智能卡 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 过滤净化器零件 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $443 |
| 2026-03-03 | 压力测量仪 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-03 | 非纺织润滑剂 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-03-03 | 过滤净化器零件 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-03-03 | 非泡沫橡胶密封件 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-01-21 | 氟代烃衍生物 | FOXLINK DA NANG ELECTRONIC CO., LTD | — | $987 |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | FOXLINK DA NANG ELECTRONIC CO., LTD | — | $326 |
| 2026-01-21 | 非纺织润滑剂 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2026-01-21 | 氟代烃衍生物 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $324 |