HAMI VIET NAM TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HAMI VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110105848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGCJTC3 |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Số 7 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAMI VIET NAM TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02432066896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $6.3K |
| 中国 | 1 | $276 |
| 南非 | 1 | $195 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOOMI LTD | 英国 | 2 | $6.8K | 其他化学制剂、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 塑料家用制品 | YOOMI LTD | 英国 | $349 |
| 2023-02-06 | 塑料餐具 | YOOMI LTD | 英国 | $1.4K |
| 2023-02-06 | 塑料家用制品 | YOOMI LTD | 英国 | $487 |
| 2023-02-06 | 其他家用电动热器 | YOOMI LTD | 中国 | $276 |
| 2023-02-06 | 塑料家用制品 | YOOMI LTD | 英国 | $292 |
| 2023-02-06 | 塑料家用制品 | YOOMI LTD | 英国 | $195 |
| 2023-02-06 | 塑料餐具 | YOOMI LTD | 英国 | $2.7K |
| 2023-02-06 | 硫化橡胶医疗用品 | YOOMI LTD | 南非 | $195 |
| 2023-02-06 | 塑料家用制品 | YOOMI LTD | 英国 | $487 |
| 2023-02-01 | 其他化学制剂 | YOOMI LTD | 英国 | $418 |