Janko Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Janko Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$86.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106009073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8M6YAT |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 20D13 khu đô thị Geleximco, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JANKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JANKO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20D13 khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02439905612 |
| 邮箱 | Richhomedeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $86.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Manufacturer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $86.3K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 软垫木座椅 | FUTURE MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | $463 |
| 2026-01-06 | 软垫木座椅 | FUTURE MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | $272 |
| 2026-01-06 | 软垫木座椅 | FUTURE MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | $141 |
| 2025-07-14 | 软垫木座椅 | FUTURE MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | $610 |
| 2025-07-14 | 软垫木座椅 | FUTURE MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | $218 |
| 2025-07-14 | 软垫木座椅 | FUTURE MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-07-14 | 软垫木座椅 | FUTURE MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | $934 |
| 2025-07-14 | 软垫木座椅 | FUTURE MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | $221 |
| 2025-07-14 | 软垫木座椅 | FUTURE MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-07-14 | 软垫木座椅 | FUTURE MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | $148 |