Minh Tuan Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 自推进钻机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG MINH TUấN
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110477187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUDSK6C |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | Số 4, Ngõ 4, Thôn Thuận Thượng, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG MINH TUẤN |
| 企业英文名称 | MINH TUAN CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Ngõ 4, Thôn Thuận Thượng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0989429570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Saixiang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $683.0K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| b8977b88782b8d80d9adf96e10c4eb50 | 3 | $568.3K | ||
| SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT LTD | 中国香港 | 2 | $263.9K | 自推进钻机、其他钢铁非螺纹件 |
| Shandong Zhongzhuang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $239.8K | 自推进钻机 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xin Guo Li | 中国 | 1 | $125 | 液压气压阀门、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 自推进钻机 | SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT LTD | 中国 | $93.0K |
| 2026-01-28 | 自推进钻机 | SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT LTD | 中国 | $170.9K |
| 2026-01-15 | 自推进钻机 | SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $211.0K |
| 2025-09-25 | 自推进钻机 | SHANDONG ZHONGZHUANG ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $239.8K |
| 2025-09-03 | 自推进钻机 | SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $83.4K |
| 2025-08-20 | 其他往复泵 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-06-11 | 自推进钻机 | SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $273.9K |
| 2024-03-21 | 自推进钻机 | Shandong Saixiang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $253.9K |
| 2024-03-08 | 自推进钻机 | Shandong Saixiang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $202.8K |
| 2023-12-14 | 传动轴及曲柄 | XIN GUO LI | 中国 | $125 |