TON TAN TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM TôN TâN
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316545183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73CH4WN |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM TÔN TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84906882771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $22.2K |
| 泰国 | 1 | $14.7K |
| 中国 | 2 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERCELL CO LTD | 韩国 | 1 | $22.2K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| ZAFCO FZCO | 阿联酋 | 1 | $14.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 车轮零件、车辆内胎 |
| QINGDAO SHIYING INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 车轮零件、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 车轮零件 | QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-03 | 车轮零件 | QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-03 | 车轮零件 | QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-03 | 车轮零件 | QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-20 | 车轮零件 | QINGDAO SHIYING INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-20 | 车轮零件 | QINGDAO SHIYING INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-07-19 | 公交卡车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $1.4K |
| 2023-07-19 | 公交卡车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $3.0K |
| 2023-07-19 | 公交卡车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $890 |
| 2023-07-19 | 公交卡车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $1.4K |