Nguyen Khanh Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYễN KHáNH HâN
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$18.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601604571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E6SXPN |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 109 đường Việt Bắc, tổ 10, Phường Đồng Quang, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỄN KHÁNH HÂN |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHANH HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 đường Việt Bắc, tổ 50, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84963614527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $901 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| 5aa95b806c0e3a374b5143293efe4a0a | 1 | $407 | ||
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $407 | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $901 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-17 | 金属焊条 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-17 | 金属焊条 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-16 | 制冷压缩机 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $987 |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $57 |