Viet Au Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Việt âu
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$381.7K
出口金额
—
最近进口
2024-05-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700263024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRJKT56 |
| 成立日期 | 1998-11-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 16, khu phố 1, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 16, khu phố 1, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0903832125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 20 | $378.0K |
| 越南 | 5 | $3.6K |
| 马来西亚 | 2 | $119 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | 20 | $378.0K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 越南 | 5 | $3.6K | 带框玻璃镜 |
| WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDNBHD | 马来西亚 | 2 | $119 | 带框玻璃镜、玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 木制办公家具 | Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | $2.0K |
| 2024-05-10 | 木制办公家具 | Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | $1.3K |
| 2024-05-10 | 其他木家具 | Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | $6.9K |
| 2024-05-10 | 其他木家具 | Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | $2.7K |
| 2024-05-10 | 木制办公家具 | Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | $756 |
| 2024-05-10 | 卧室木家具 | Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | $3.8K |
| 2024-05-09 | 其他木家具 | Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | $1.5K |
| 2024-05-09 | 其他木家具 | Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | $2.5K |
| 2024-05-09 | 其他木家具 | Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | $1.8K |
| 2024-05-09 | 其他木家具 | Woody Furniture Manufacturer Sdn. Bhd. | 英国 | $2.6K |