Nhat Quang Spinning Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SợI NHậT QUANG
11
进口笔数
87
出口笔数
$182.4K
进口金额
$6.97M
出口金额
2026-06-06
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603419396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U3NKSV |
| 成立日期 | 2016-11-07 |
| 联系地址 | Đường số 3, ấp Bàu Sen, Cụm Công nghiệp Phú Thạnh, Xã Phú Thạnh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỢI NHẬT QUANG |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG SPINNING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Cụm Công nghiệp Phú Thạnh- Vĩnh Thanh, Khu phố Phú Thạnh, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành, nghề phù hợp với Quy hoạch trong Cụm Công nghiệp Phú Thạnh 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02513682439 |
| 传真 | 02513682440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 681490 | 云母制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 844520 | 纺纱机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $83.8K |
| 德国 | 2 | $45.2K |
| 中国 | 3 | $23.8K |
| 美国 | 1 | $20.9K |
| 欧盟 | 2 | $5.9K |
| 英国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $5.04M |
| 印度 | 1 | $426.0K |
| 越南 | 15 | $414.5K |
| 新加坡 | 1 | $59.8K |
| 约旦 | 2 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | 4 | $51.1K | 梳理机零件、测量仪器 |
| Gangamaiya Cotton | 印度 | 1 | $43.2K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Sipai International | 印度 | 1 | $40.6K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Sofeene Enterprises | 新加坡 | 1 | $20.9K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $18.8K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Qingdao Guoao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 包装机械、纺织络纱机 |
| Qingdao Seavin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 纺机零件、梳理机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Gallo Textile Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.57M | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Ningbo Qimeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $954.7K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 10 | $698.1K | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Ningbo Mianlian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $452.6K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Eastern Ghats International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $426.0K | 纺织络纱机、纺织粗纱机 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $189.7K | 纺织废料、其他棉废料 |
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 7 | $189.7K | 已梳棉花、纺织废料 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $178.3K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.6K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| JXH (BVI) INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 英国 | 2 | $30.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 已梳棉花 | Sofeene Enterprises | 美国 | $20.9K |
| 2025-04-19 | 静止变流器 | Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 英国 | $2.6K |
| 2025-04-19 | LED/LCD指示面板 | Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 英国 | $58 |
| 2025-03-07 | 未梳棉 | GANGAMAIYA COTTON | 印度 | $43.2K |
| 2025-02-26 | 包装机械 | Qingdao Guoao Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-01-03 | 其他测量仪器 | Qingdao Seavin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-04 | 非泡沫橡胶密封件 | Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 中国 | $67 |
| 2023-12-04 | 其他风扇 | Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 中国 | $10.6K |
| 2023-12-04 | 螺纹螺母 | Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 中国 | $3 |
| 2023-12-04 | 其他钢铁制品 | Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 中国 | $10 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | HUAHONG (JIANGMEN) FOREIGN TRADE INTEGRATED SERVICE CO.,LTD | — | $36.2K |
| 2026-06-26 | 未梳棉纱 | Shaoxing Gallo Textile Co., Ltd. | — | $31.0K |
| 2026-06-26 | 未梳棉纱 | Shaoxing Gallo Textile Co., Ltd. | — | $96.2K |
| 2026-06-26 | 未梳棉纱 | Shaoxing Gallo Textile Co., Ltd. | — | $31.5K |
| 2026-06-11 | 未梳棉纱 | Shaoxing Gallo Textile Co., Ltd. | — | $100.4K |
| 2026-06-05 | 未梳棉纱 | Shaoxing Gallo Textile Co., Ltd. | — | $67.1K |
| 2026-06-04 | 未梳棉纱 | Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2026-06-04 | 未梳棉纱 | Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $73.9K |
| 2026-06-04 | 未梳棉纱 | Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $35.9K |
| 2026-05-27 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $37.2K |