Duc Dung Thai Binh Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 未梳棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG ĐứC DũNG THáI BìNH

77
进口笔数
0
出口笔数
$18.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $809.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $376.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $511.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $905.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $496.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $613.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $669.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $543.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $841.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $326.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $544.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $916.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $270.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $319.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $760.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $809.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $376.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $511.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $905.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $496.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $613.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $669.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $543.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $841.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $326.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $544.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $916.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $270.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $319.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $760.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001189198
企查查编码QVNHXM0YEF
成立日期2019-06-10
联系地址Km18+500, đường 39B, cụm công nghiệp An Ninh, Xã An Ninh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐỨC DŨNG THÁI BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km18+500, đường 39B, cụm công nghiệp An Ninh, Xã Tiền Hải, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84969422226
邮箱xaydungducdunginfo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西16$5.94M
美国31$5.72M
马里14$3.24M
澳大利亚4$990.7K
多哥2$832.4K
莫桑比克2$708.0K
科特迪瓦3$528.1K
喀麦隆2$431.3K
几内亚1$290.5K
玻利维亚1$185.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louis Dreyfus Company Suisse SA马里14$3.24M未梳棉
Memtex Cotton Marketing LLC美国15$2.64M未梳棉
Stonex Switzerland SA瑞士8$2.49M未梳棉、980200
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡8$2.27M未梳棉、粗棕榈油
Paul Reinhart AG斯威士兰5$2.23M未梳棉、棉纱废料
Jess Smith & Sons Cotton, Inc.美国10$1.76M未梳棉
Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc美国5$970.6K未梳棉
Louis Dreyfus Company Suisse S.A.澳大利亚2$609.2K未梳棉、其他小麦及混合麦
Viterra B.V.荷兰2$463.6K粗制大豆油、未梳棉
HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD中国香港1$403.0K未梳棉、已梳棉花

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未梳棉MEMTEX COTTON MARKETING LLC美国$59.8K
2026-04-29未梳棉MEMTEX COTTON MARKETING LLC美国$59.8K
2026-04-28未梳棉MEMTEX COTTON MARKETING LLC美国$95.8K
2026-04-28未梳棉MEMTEX COTTON MARKETING LLC美国$60.2K
2026-04-28未梳棉MEMTEX COTTON MARKETING LLC美国$60.2K
2026-04-28未梳棉MEMTEX COTTON MARKETING LLC美国$95.8K
2026-04-24未梳棉PAUL REINHART AG巴西$305.6K
2026-04-24未梳棉PAUL REINHART AG巴西$305.6K
2026-04-23未梳棉MEMTEX COTTON MARKETING LLC美国$151.3K
2026-04-23未梳棉MEMTEX COTTON MARKETING LLC美国$151.3K

相关企业 · 同类产品

Duc Dung Thai Binh Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →