Duc Dung Thai Binh Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG ĐứC DũNG THáI BìNH
77
进口笔数
0
出口笔数
$18.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001189198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXM0YEF |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Km18+500, đường 39B, cụm công nghiệp An Ninh, Xã An Ninh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐỨC DŨNG THÁI BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km18+500, đường 39B, cụm công nghiệp An Ninh, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84969422226 |
| 邮箱 | xaydungducdunginfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 16 | $5.94M |
| 美国 | 31 | $5.72M |
| 马里 | 14 | $3.24M |
| 澳大利亚 | 4 | $990.7K |
| 多哥 | 2 | $832.4K |
| 莫桑比克 | 2 | $708.0K |
| 科特迪瓦 | 3 | $528.1K |
| 喀麦隆 | 2 | $431.3K |
| 几内亚 | 1 | $290.5K |
| 玻利维亚 | 1 | $185.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 马里 | 14 | $3.24M | 未梳棉 |
| Memtex Cotton Marketing LLC | 美国 | 15 | $2.64M | 未梳棉 |
| Stonex Switzerland SA | 瑞士 | 8 | $2.49M | 未梳棉、980200 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.27M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Paul Reinhart AG | 斯威士兰 | 5 | $2.23M | 未梳棉、棉纱废料 |
| Jess Smith & Sons Cotton, Inc. | 美国 | 10 | $1.76M | 未梳棉 |
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 5 | $970.6K | 未梳棉 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 澳大利亚 | 2 | $609.2K | 未梳棉、其他小麦及混合麦 |
| Viterra B.V. | 荷兰 | 2 | $463.6K | 粗制大豆油、未梳棉 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $403.0K | 未梳棉、已梳棉花 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉 | MEMTEX COTTON MARKETING LLC | 美国 | $59.8K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | MEMTEX COTTON MARKETING LLC | 美国 | $59.8K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | MEMTEX COTTON MARKETING LLC | 美国 | $95.8K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | MEMTEX COTTON MARKETING LLC | 美国 | $60.2K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | MEMTEX COTTON MARKETING LLC | 美国 | $60.2K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | MEMTEX COTTON MARKETING LLC | 美国 | $95.8K |
| 2026-04-24 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 巴西 | $305.6K |
| 2026-04-24 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 巴西 | $305.6K |
| 2026-04-23 | 未梳棉 | MEMTEX COTTON MARKETING LLC | 美国 | $151.3K |
| 2026-04-23 | 未梳棉 | MEMTEX COTTON MARKETING LLC | 美国 | $151.3K |