Tuan Duc Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TUấN ĐứC PHáT
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002080736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84Q8PBC |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Thôn Hà Nam, Thị Trấn Nghèn, Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN ĐỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Thôn Hà Nam, Xã Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968555713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 33 | $836.4K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $835.5K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165.6K | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Zhejiang Dingcheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.7K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Qingdao Lifeng Weiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Haining Ouyi Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他塑料建材 |
| Haining Oupai Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他塑料建材、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-09 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-09 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $994 |