Thuan Bao An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU THUậN BảO AN
109
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400482721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN259AJWM |
| 成立日期 | 2009-08-21 |
| 联系地址 | Số 12 Trung tâm thương mại thể thao Lam Sơn, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN BẢO AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Trung tâm thương mại thể thao Lam Sơn, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 47722 - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0918991888 |
| 邮箱 | thuanbaoan.vtmm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $1.01M |
| 韩国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Hualin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 59 | $481.1K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Beya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $279.6K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongyang Jinzhen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $50.0K | 其他缝纫机零件、机器零件(非成圈) |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dermay Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.0K | LED照明装置、其他缝纫机零件 |
| Taixing Hongao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Qiangxin (Nantong) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | PVC塑料板材、其他泡沫塑料 |
| TAIZHOU HONGAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $24.0K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shanghai Shinekim Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 塑料管、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONG YANG HUALIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONG YANG HUALIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONG YANG HUALIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONG YANG HUALIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONG YANG HUALIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-17 | 其他机器刀具 | DONG YANG HUALIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONG YANG HUALIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONG YANG HUALIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONG YANG HUALIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONG YANG HUALIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27 |