FFC Electrical Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN FFC
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109325937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCD0R9F |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | Nhà số 06 và số 07 thuộc dãy nhà hai tầng, đường Que Hàn, phố Quán Gánh, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN FFC |
| 企业英文名称 | FFC ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 06 và số 07 thuộc dãy nhà hai tầng, đường Que Hàn, ph, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 24.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 760611 | 铝板/片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XC Trustable Magnet Wire Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.60M | 非铜绕组线 |
| Luoyang Kunyao Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.3K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Xuchang ZQ Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 7毫米以下铝线、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非铜绕组线 | XC TRUSTABLE MAGNET WIRE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 非铜绕组线 | XC TRUSTABLE MAGNET WIRE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 非铜绕组线 | XC TRUSTABLE MAGNET WIRE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 非铜绕组线 | XC TRUSTABLE MAGNET WIRE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 非铜绕组线 | XC TRUSTABLE MAGNET WIRE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 非铜绕组线 | XC TRUSTABLE MAGNET WIRE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 非铜绕组线 | XC TRUSTABLE MAGNET WIRE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 非铜绕组线 | XC TRUSTABLE MAGNET WIRE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非铜绕组线 | XC TRUSTABLE MAGNET WIRE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 非铜绕组线 | XC TRUSTABLE MAGNET WIRE CO LTD | 中国 | $2.5K |