My Chang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MY CHANG
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603450678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S8CX6X |
| 成立日期 | 2017-03-18 |
| 联系地址 | Số 547/90, KP1, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MY CHANG |
| 企业英文名称 | MY CHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84965595505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Resin Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Chang Sung Precision Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.4K | 通信设备零件、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 聚碳酸酯 | Samsung Resin Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2023-04-06 | 聚碳酸酯 | Samsung Resin Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-04-05 | 自粘塑料片 | Chang Sung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $299 |
| 2023-04-05 | 自粘塑料片 | Chang Sung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $197 |
| 2023-04-05 | 自粘塑料片 | Chang Sung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $799 |
| 2023-03-06 | 聚碳酸酯 | Samsung Resin Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2023-02-06 | 自粘塑料片 | Chang Sung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2023-02-06 | 自粘塑料片 | Chang Sung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $702 |
| 2023-02-06 | 自粘塑料片 | Chang Sung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $164 |