Thanh Long XNK One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK THANH LONG
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.73M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900817874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRNE8VU |
| 成立日期 | 2017-12-22 |
| 联系地址 | Số 26, Phố Xứ Nhu, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK THANH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG XNK ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, Phố Xứ Nhu, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84928992266 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570239 | 其他机织地毯 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Meridian International Sourcing Ltd. | 中国 | 26 | $1.86M | 非木预制建筑、簇绒化纤地毯 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $557.6K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Minghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.1K | 尼龙簇绒地毯、打结纺织地毯 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $112.5K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.4K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 弹性针织布、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 簇绒化纤地毯 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-05-19 | 簇绒化纤地毯 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-19 | 簇绒化纤地毯 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 簇绒化纤地毯 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-19 | 簇绒化纤地毯 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-19 | 簇绒化纤地毯 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-05-19 | 簇绒化纤地毯 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $298 |
| 2025-05-19 | 簇绒化纤地毯 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-05-19 | 簇绒化纤地毯 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-05-19 | 簇绒化纤地毯 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $20.8K |