Sao Mai Mechanical Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại cơ khí Sao Mai

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$140.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200754050
企查查编码QVNJARJ8RQ
成立日期2007-08-06
联系地址Thôn 6, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ SAO MAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 176, Tổ dân phố 3 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84939893886
邮箱Cokhisaomaic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本118亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
871680其他车辆
731029钢铁容器<50升
731815钢铁螺钉螺栓
901720绘图仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$136.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南18$97.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南8$18.9K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415)越南4$12.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345)1$4.1K钢铁容器<50升、其他钢铁制品
CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345)越南2$3.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DONGJIN TECHWIN VINA (MST: 0201277065)越南1$2.5K其他饱和聚酯、聚碳酸酯
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南1$774其他塑料制品、ABS共聚物
CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415)1$405其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415)越南$171
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415)越南$1.1K
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415)越南$233
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415)越南$708
2026-04-15其他钢铁制品CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345)越南$1.0K
2026-04-15其他钢铁制品CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345)越南$1.1K
2026-04-15其他钢铁制品CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345)越南$498
2026-04-15其他钢铁制品CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345)越南$145
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TNHH DONGJIN TECHWIN VINA (MST: 0201277065)越南$2.5K
2026-03-19其他钢铁制品CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415)越南$767

相关企业 · 同类产品

Sao Mai Mechanical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →