Sao Mai Mechanical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại cơ khí Sao Mai
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$140.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200754050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJARJ8RQ |
| 成立日期 | 2007-08-06 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ SAO MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 176, Tổ dân phố 3 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84939893886 |
| 邮箱 | Cokhisaomaic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 118亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $136.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $97.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.9K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415) | 越南 | 4 | $12.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345) | 1 | $4.1K | 钢铁容器<50升、其他钢铁制品 | |
| CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345) | 越南 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DONGJIN TECHWIN VINA (MST: 0201277065) | 越南 | 1 | $2.5K | 其他饱和聚酯、聚碳酸酯 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $774 | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415) | 1 | $405 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415) | 越南 | $171 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415) | 越南 | $233 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415) | 越南 | $708 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345) | 越南 | $498 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH AUTOLIV VIET NAM (MST:5702133345) | 越南 | $145 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DONGJIN TECHWIN VINA (MST: 0201277065) | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TESA SITE HAI PHONG (MST: 0202090415) | 越南 | $767 |