Khang Minh Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KHANG MINH
9
进口笔数
1
出口笔数
$472.8K
进口金额
$5.9K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2024-09-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316104573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH07F2E |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Số 5, Khu liền kề Công Đoàn, Đường TL17, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KHANG MINH |
| 企业英文名称 | KHANG MINH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Khu liền kề Công Đoàn, Đường TL17, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902830 | 电表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $449.9K |
| 越南 | 2 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN ZWAYN NEW ENERGY CO.,LTD | 中国香港 | 5 | $233.3K | 锂离子电池、棉针织T恤及背心 |
| Ascendant Energy Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $134.9K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Ningbo Deye Inverter International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.9K | 其他铝制品、铝合金型材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 锂离子电池 | NINGBO DEYE INVERTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $65.8K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | NINGBO DEYE INVERTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-08-21 | 电力控制板 | NINGBO DEYE INVERTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-21 | 静止变流器 | NINGBO DEYE INVERTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-07-09 | 锂离子电池 | ASCENDANT ENERGY SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $55.8K |
| 2025-07-09 | 电力控制板 | ASCENDANT ENERGY SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-09 | 电表 | ASCENDANT ENERGY SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-09 | 电表 | ASCENDANT ENERGY SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $475 |
| 2025-07-09 | 静止变流器 | ASCENDANT ENERGY SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $32.3K |
| 2025-07-09 | 静止变流器 | ASCENDANT ENERGY SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $27.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |